tơ lơ mơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Không rõ ràng, không chính xác, lờ mờ: Trạng thái hiểu biết, nhận thức hoặc diễn đạt một cách mơ hồ, thiếu chắc chắn và cụ thể.
- Không tỉnh táo, mơ màng: Trạng thái tinh thần không minh mẫn, như đang ngái ngủ hoặc thiếu tập trung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy giải thích vấn đề một cách tơ lơ mơ, khiến mọi người càng thêm khó hiểu.
- Cô ấy vừa ngủ dậy nên đầu óc vẫn còn tơ lơ mơ, chưa thể tập trung làm việc ngay được.
- Tôi chỉ nhớ tơ lơ mơ là đã gặp anh ta ở đâu đó rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hiểu tơ lơ mơ": Hiểu một cách không đầy đủ, nửa vời hoặc sai lệch.
- Đừng trả lời nếu bạn chỉ hiểu tơ lơ mơ về luật này.
"Nói tơ lơ mơ": Nói một cách thiếu rõ ràng, mập mờ, không dứt khoát.
- Khi bị chất vấn, anh ta cứ nói tơ lơ mơ để tránh né câu trả lời trực tiếp.
Biến thể và từ gần giống
Lơ mơ (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái mơ hồ, không tỉnh táo.
- Anh ta ngồi lơ mơ nhìn ra cửa sổ.
Mơ hồ (tính từ): Không rõ ràng, không xác định.
- Ký ức về tuổi thơ của bà đã trở nên mơ hồ.
Từ đồng nghĩa
- Mập mờ: Không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.
- Lờ mờ: Không sáng tỏ, không minh bạch.
- Ngái ngủ: Trạng thái chưa tỉnh hẳn sau giấc ngủ.
Từ trái nghĩa
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu.
- Chính xác: Đúng đắn, không sai sót.
- Tỉnh táo: Sáng suốt, minh mẫn.
Thành ngữ liên quan
- Đầu óc tơ lơ mơ: Chỉ trạng thái tinh thần không minh mẫn, thiếu tập trung.
- Sáng sớm mà chưa uống cà phê, đầu óc tơ lơ mơ không làm được việc gì ra hồn.
- ph. Thiếu chính xác, lờ mờ (thtục): Hiểu tơ lơ mơ.